đầm đìa
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ướt sũng, ướt đẫm, thấm đẫm: Dùng để miêu tả trạng thái ướt nhiều, đến mức nước có thể chảy ra hoặc thấm qua.
- Tràn đầy, dồi dào (một cảm xúc): Thường dùng một cách hình tượng để diễn tả cảm xúc mãnh liệt, tràn trề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau cơn mưa, áo anh ấy ướt đầm đìa. (Sau cơn mưa, áo của anh ấy ướt sũng.)
- Nghe tin buồn, cô ấy khóc nức nở, nước mắt đầm đìa. (Nghe tin buồn, cô ấy khóc nức nở, nước mắt ướt đẫm.)
- Tình yêu anh dành cho quê hương thật đầm đìa. (Tình yêu anh dành cho quê hương thật tràn đầy, sâu đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mồ hôi đầm đìa": mồ hôi ra rất nhiều, ướt đẫm.
- Sau buổi tập, các vận động viên mồ hôi đầm đìa. (Sau buổi tập, các vận động viên ướt đẫm mồ hôi.)
"máu đầm đìa": (nghĩa bóng) sự đau đớn, tổn thất lớn về sinh mạng; (nghĩa đen) máu chảy nhiều.
- Trận chiến để lại một bãi chiến trường máu đầm đìa. (Trận chiến để lại một bãi chiến trường đẫm máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ướt đẫm (tính từ): cũng có nghĩa là ướt nhiều, thấm đẫm nước. Đây là từ gần nghĩa trực tiếp nhất.
- Ướt sũng (tính từ): ướt hoàn toàn, thấm nước nhiều.
- Lâm thâm (tính từ): ướt nhẹ, hơi ẩm. Đây là trạng thái ướt ít hơn "đầm đìa".
Từ đồng nghĩa
- Ướt nhẹp: (thông tục) ướt nhiều.
- Thấm đẫm: ngấm đầy, thấm sâu (thường dùng cho chất lỏng hoặc cảm xúc).
Từ trái nghĩa
- Khô ráo: không có nước, không ẩm ướt.
- Khô khốc: rất khô, thiếu sự ẩm ướt hoặc cảm xúc.
Thành ngữ và cụm từ cố định liên quan
Nước mắt đầm đìa: khóc rất nhiều, nước mắt chảy dàn dụa.
- Bà cụ kể chuyện xưa với giọng nghẹn ngào, nước mắt đầm đìa. (Bà cụ kể chuyện xưa với giọng nghẹn ngào, nước mắt chảy dàn dụa.)
Mưa đầm đìa: mưa rất to, nặng hạt.
- Trời đổ cơn mưa đầm đìa, đường phố ngập trong nước. (Trời đổ cơn mưa rất to, đường phố ngập trong nước.)